Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indium arsenide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
d
i
.
ə
m
ˈaɹ
s
ə
ˌ
n
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
A semiconductor binary compound of indium and arsenic (InAs)
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
A semiconductor binary compound of indium and arsenic (InAs)
1
A semiconductor binary compound of indium and arsenic (InAs)
1
A semiconductor binary compound of indium and arsenic (InAs)