Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inditer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sáng tác, người thảo, người viết
danh từ
One who indites.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inditer
Dạng gốc
(base form)
inditer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
indite
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
enditour
AI
1
Người sáng tác
1
Người sáng tác
1
Người sáng tác