Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inditement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sáng tác, sự thảo, sự viết
danh từ
The product of inditing or composing; a written composition.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inditement
Dạng gốc
(base form)
inditement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
indite
+
-ment
AI
1
Sự sáng tác
1
Sự sáng tác
1
Sự sáng tác