Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indigogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màu chàm trắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
indigo white
2
Người da đỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
indican
Họ từ
(word family)
cùng gốc
indigogen
indigogen
ic
Tạo ra indigotin (hoặc chàm)
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
indigo
+
-gen
AI
1
Màu chàm trắng
2
Người da đỏ
1
Màu chàm trắng
2
Người da đỏ
1
Màu chàm trắng
2
Người da đỏ