indifferently
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Có thể chấp nhận được; một cách thụ độngtrạng từTolerably; passably.
- Không có sự phân biệt; một cách khách quan, khách quantrạng từWithout distinction; impartially, objectively.
- Không có sự chăm sóc đặc biệt; không có đủ sự chú ý hoặc suy nghĩtrạng từWithout great care; without sufficient attention or thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indifferentlyDạng gốc (base form)
- more indifferentlySo sánh hơn (comparative)
- most indifferentlySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc indifferentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha