Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
independent clause
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
d
ɪ
ˈ
p
ɛ
n
d
ə
n
t
ˈ
k
l
ɔ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với main clause
danh từ
Synonym of main clause.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
independent clause
Dạng gốc
(base form)
independent clause
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
main clause
AI
1
Đồng nghĩa với main clause
1
Đồng nghĩa với main clause
1
Đồng nghĩa với main clause