Dịch

indefinite verb

danh từ (noun)
US/ˌɪnˈdɛfənət ˈvɝb/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với abstract verbdanh từSynonym of abstract verb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indefinite verbDạng gốc (base form)
  2. indefinite verbsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI