Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indefinite verb
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
d
ɛ
f
ə
n
ə
t
ˈ
v
ɝ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với abstract verb
danh từ
Synonym of abstract verb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indefinite verb
Dạng gốc
(base form)
indefinite verb
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abstract verb
AI
1
Đồng nghĩa với abstract verb
1
Đồng nghĩa với abstract verb
1
Đồng nghĩa với abstract verb