Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incursively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách xâm lấn
trạng từ
In an incursive way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incursively
Dạng gốc
(base form)
more incursively
So sánh hơn
(comparative)
most incursively
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
incursive
+
-ly
AI
1
Một cách xâm lấn
1
Một cách xâm lấn
1
Một cách xâm lấn