Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incubative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc ấp trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to incubation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
incubatory
Nguồn gốc
(etymology)
incubate
+
-ive
AI
1
Liên quan đến việc ấp trứng
1
Liên quan đến việc ấp trứng
1
Liên quan đến việc ấp trứng