Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
increasing term assurance
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
k
ɹ
i
s
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɝ
m
ə
ˈ
ʃ
ʊ
ɹ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Đảm bảo thời hạn với số tiền bảo đảm tăng dần theo thời hạn của hợp đồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Term assurance with a sum assured that increases over the term of the contract.
AI
1
Đảm bảo thời hạn với số tiền bảo đảm tăng dần theo thời hạn của hợp đồng
1
Đảm bảo thời hạn với số tiền bảo đảm tăng dần theo thời hạn của hợp đồng
1
Đảm bảo thời hạn với số tiền bảo đảm tăng dần theo thời hạn của hợp đồng