Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incorruptly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem incorrupt
trạng từ
Not corruptly; without corruption.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uncorruptly
Nguồn gốc
(etymology)
incorrupt
+
-ly
AI
1
Xem incorrupt
1
Xem incorrupt
1
Xem incorrupt