Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incommunicability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không thể truyền nhiễm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being incommunicable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
communicability
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
communicability
AI
1
Tính không thể truyền nhiễm
1
Tính không thể truyền nhiễm
1
Tính không thể truyền nhiễm