Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incomed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thu nhập thuộc loại được mô tả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having an income of the type described
Nguồn gốc
(etymology)
income
+
-ed
AI
1
Có thu nhập thuộc loại được mô tả
1
Có thu nhập thuộc loại được mô tả
1
Có thu nhập thuộc loại được mô tả