Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
income support
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
ˌ
k
ʌ
m
s
ə
ˈ
p
oɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Trợ giúp thu nhập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A financial benefit for people on a low income.
Ví dụ
Workers
on
low
salaries
can
apply
for
income
support
.
AI
1
Trợ giúp thu nhập
1
Trợ giúp thu nhập
1
Trợ giúp thu nhập