Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incoagulability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không đông được (máu)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being incoagulable
Nguồn gốc
(etymology)
in-
+
coagulability
AI
1
Tính không đông được (máu)
1
Tính không đông được (máu)
1
Tính không đông được (máu)