Dịch

incinerable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mà có thể đốt được (bị phá hủy bằng cách đốt)tính từkhông so sánh (not comparable)That can be incinerated (destroyed by burning).

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI