Dịch

inchoateness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem inchoatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being inchoate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inchoatenessDạng gốc (base form)
  2. inchoatenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI