Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inches of rain
US
/ˈ
ɪ
n
tʃ
ə
z
ə
v
ˈɾ
e
i
n
/
Nghĩa chính
1
Lượng mưa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
precipitación
Lượng mưa, giáng thủy
Xuất hiện ở từ khác
inch
kết hợp
lượng mưa tính bằng inch
AI
1
Lượng mưa
1
Lượng mưa
1
Lượng mưa