Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inartificially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tự nhiên, chân chất
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a way that is not artificial.
Nguồn gốc
(etymology)
inartificial
+
-ly
AI
1
Tự nhiên
1
Tự nhiên
1
Tự nhiên