Dịch

inapplicability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng không thể áp dụng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being inapplicable.
  2. Một cái gì đó không thể áp dụng đượcdanh từđếm được (countable)Something inapplicable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inapplicabilityDạng gốc (base form)
  2. inapplicabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápinapplicabilité

AI