inapplicability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng không thể áp dụng đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being inapplicable.
- Một cái gì đó không thể áp dụng đượcdanh từđếm được (countable)Something inapplicable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inapplicabilityDạng gốc (base form)
- inapplicabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápinapplicabilité