Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in the seven hells
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Dùng như một từ tăng cường sau một đại từ nghi vấn
cụm giới từ
Used as an intensifier after an interrogative pronoun.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
in the hell
the hell
AI
1
Dùng như một từ tăng cường sau một đại từ nghi vấn
1
Dùng như một từ tăng cường sau một đại từ nghi vấn
1
Dùng như một từ tăng cường sau một đại từ nghi vấn