Dịch

in the rough

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ðə ˈɹʌf/US/ɪn ðə ˈɹʊf/

Nghĩa chính

  1. Ở trạng thái chưa gia công, chưa tinh chế hoặc chưa hoàn thiện; chưa được đánh bóngcụm giới từIn an unwrought, unrefined, or unfinished condition; unpolished.

Cụm từ (phrase)

diamond in the roughdanh từViên kim cương chưa cắt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .

AI