Nghĩa chính
- Bao gồm trong một hỗn hợp hoặc nhómcụm giới từIncluded in a mixture or group.
- Đóng vai một DJ; trộn nhạccụm giới từActing as a deejay; mixing music
- Đã được văn hóa thành một tiểu văn hóacụm giới từEnculturated to a subculture.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .