Dịch

in the interim

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɪn ði ˈɪntɚəm/

Nghĩa chính

  1. Trong thời gian chờ đợicụm giới từTemporarily, meanwhile.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • , .

AI