Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với in a world of one's owncụm giới từSynonym of in a world of one's own.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| head in the cloudscụm từ | cụm từ | Dùng để chỉ ra rằng một người đang bị phân tâm hoặc mất kết nối với tình hình hiện tại hoặc thực tế nói chung |
| break in the cloudscụm từ | cụm từ | Tia hy vọng |
Ví dụ
- .
- .
- .