Dịch

in the clouds

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với in a world of one's owncụm giới từSynonym of in a world of one's own.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

head in the cloudscụm từDùng để chỉ ra rằng một người đang bị phân tâm hoặc mất kết nối với tình hình hiện tại hoặc thực tế nói chung
break in the cloudscụm từTia hy vọng

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI