Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in the buff
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ð
ə
ˈ
b
ʌ
f
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Khỏa thân
cụm giới từ
Nude.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一丝不挂
yī sī bù guà
Trần như nhộng, không một mảnh vải che thân, khỏa thân
Tiếng Tây Ban Nha
en bolas
Trong tình trạng buff; khỏa thân
en pelotas
Trong buff, starkers, khỏa thân
en porretas
Trong buff, trong khỏa thân
Ví dụ
She
was
in
the
buff
on
the
beach
.
I
like
to
sleep
in
the
buff
.
Tom
was
in
the
buff
on
the
beach
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Khỏa thân
1
Khỏa thân
1
Khỏa thân