Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in the bargain
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ð
ə
ˈ
b
ɑː
ɡ
ə
n
/
US
/
ɪ
n
ð
ə
ˈ
b
ɑː
ɹ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với into the bargain
cụm giới từ
Synonym of into the bargain.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
into the bargain
AI
1
Đồng nghĩa với into the bargain
1
Đồng nghĩa với into the bargain
1
Đồng nghĩa với into the bargain