Dịch

in rough

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈɹʌf/US/ɪn ˈɹʊf/

Nghĩa chính

  1. Như một bản thảocụm giới từAs a draft.

Ví dụ

  • , ' – – '.
  • .
  • 30- .

AI