Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in rough
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ˈɹ
ʌ
f
/
US
/
ɪ
n
ˈɹ
ʊ
f
/
Nghĩa chính
1
Như một bản thảo
cụm giới từ
As a draft.
Ví dụ
However
,
drafting
does
not
mean
'
write
in
rough
–
correct
–
copy
up
in
neat
'.
She
became
seasick
in
rough
seas
.
The
30-
year-old
German
man
was
thrown
off
a
sailboat
in
rough
seas
near
New
Zealand
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Như một bản thảo
1
Như một bản thảo
1
Như một bản thảo