Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in return
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ɹ
ɪ
ˈ
t
ɜː
n
/
US
/
ɪ
n
ɹ
ɪ
ˈ
t
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Đổi lại, để đáp lại
cụm giới từ
In exchange, as a means of reciprocating.
Ví dụ
help
in
return
Flavio
fired
in
return
.
What
do
you
want
in
return
?
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Đổi lại
1
Đổi lại
1
Đổi lại