Nghĩa chính
- Chống lại một vật (chẳng hạn như tài sản) hơn là một ngườitính từkhông so sánh (not comparable)Against a thing (such as property) rather than a person.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in remembrance of | Để tưởng nhớ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhin rem“against the thing”
Ví dụ
- , .
- , ( ) .