Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in lamb
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ˈ
l
eə
m
/
Nghĩa chính
1
Của một con cừu cái đang mang thai một con cừu non
cụm giới từ
Of a ewe, pregnant with a lamb.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
in-lamb
Ví dụ
ewes
in
lamb
AI
1
Của một con cừu cái đang mang thai một con cừu non
1
Của một con cừu cái đang mang thai một con cừu non
1
Của một con cừu cái đang mang thai một con cừu non