Dịch

in key

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈkiː/US/ɪn ˈki/

Nghĩa chính

  1. Hòa hợp, hòa hợp hoặc đồng cảm (với); đồng dạngcụm giới từIn harmony, accord, or sympathy (with); congruent.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Ivor’s , ; , .

AI