Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in full fig
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ˈ
f
ʊ
l
ˈ
f
ɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Diện đồ lộng lẫy
cụm giới từ
Smartly or fancily dressed, especially in the uniform of a particular profession (soldier, royal servant, actor, etc).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
full fig
AI
1
Diện đồ lộng lẫy
1
Diện đồ lộng lẫy
1
Diện đồ lộng lẫy