Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
in dollars
UK
/
ɪ
n
ˈ
d
ɒ
l
.
ə
z
/
US
/
ɪ
n
ˈ
d
ɑ
.
l
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Bằng đô la
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
speak in dollars
động từ
động từ
Nói tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
dollars
kết hợp
bằng đô la
AI
1
Bằng đô la
1
Bằng đô la
1
Bằng đô la