Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
in disbelief
UK
/
ɪ
n
d
ɪ
s
b
ɪ
ˈ
l
iː
f
/
US
/
ɪ
n
ˌ
d
ɪ
s
b
ɪ
ˈ
l
i
f
/
Nghĩa chính
1
Trong sự ngỡ ngàng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
look in disbelief
Nhìn với vẻ không tin nổi
stare in disbelief
Nhìn chằm chằm đầy kinh ngạc
shake head in disbelief
Lắc đầu không tin nổi
AI
1
Trong sự ngỡ ngàng
1
Trong sự ngỡ ngàng
1
Trong sự ngỡ ngàng