Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in contention
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
k
ə
n
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tranh giành danh hiệu hoặc chức vô địch
cụm giới từ
Contending for a title or championship.
2
Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trong, tranh luận
cụm giới từ
Used other than figuratively or idiomatically: see in, contention.
AI
1
Tranh giành danh hiệu hoặc chức vô địch
2
tranh luận
1
Tranh giành danh hiệu hoặc chức vô địch
2
tranh luận
1
Tranh giành danh hiệu hoặc chức vô địch
2
tranh luận