Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in certain quarters
UK
/
ɪ
n
ˈ
s
ɜː
.
t
ə
n
ˈ
k
w
ɔː
t
ə
z
/
US
/
ɪ
n
ˈ
s
ɝ.
t
ə
n
ˈ
k
w
ɔɹ
t
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Ở một số nơi hoặc nhóm
Ví dụ
In
certain
quarters
,
the
proposal
was
welcomed
.
Ở một số nơi, đề xuất được hoan nghênh.
Xuất hiện ở từ khác
quarter
kết hợp
ở một số nơi hoặc nhóm
AI
1
Ở một số nơi hoặc nhóm
1
Ở một số nơi hoặc nhóm
1
Ở một số nơi hoặc nhóm