Dịch

in cahoots

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hợp tác, thông đồng hoặc âm mưu (với)tính từkhông so sánh (not comparable)collaborating, colluding or conspiring (with)

Ví dụ

  • .
  • !
  • .

AI