Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
in back
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ˈ
b
æ
k
/
US
/
ɪ
n
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Ở phía sau
cụm giới từ
At the back.
Cụm động từ
(phrasal verb)
in back
of
Đằng sau, phía sau của
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
detrás
Ở phía sau, đằng sau
Ví dụ
We
were
sitting
in
back
.
There
is
a
small
pond
in
back
of
my
house
.
Yanni
has
just
moved
in
back
with
his
parents
in
Algiers
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Ở phía sau
1
Ở phía sau
1
Ở phía sau