Dịch

in back

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈbæk/US/ɪn ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Ở phía saucụm giới từAt the back.

Cụm động từ (phrasal verb)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI