Dịch

in a lather

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ə ˈlɑː.ðə/US/ɪn ə ˈlæð.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Trong trạng thái lo lắng hoặc lo lắng; bị kích độngcụm giới từIn a state of nervousness or anxiety; agitated.

Ví dụ

  • . !
  • .

AI