Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in a lather
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ɪ
n
ə
ˈ
l
ɑː
.
ð
ə
/
US
/
ɪ
n
ə
ˈ
l
æ
ð
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Trong trạng thái lo lắng hoặc lo lắng; bị kích động
cụm giới từ
In a state of nervousness or anxiety; agitated.
Ví dụ
Don't
get
yourself
into
a
lather
about
anything
that
idiot
says
.
It's
not
worth
it
!
She
was
in
a
lather
because
she
couldn't
find
her
passport
.
AI
1
Trong trạng thái lo lắng hoặc lo lắng
1
Trong trạng thái lo lắng hoặc lo lắng
1
Trong trạng thái lo lắng hoặc lo lắng