Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
in a flap
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ə
ˈ
f
l
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Hoảng loạn, bối rối
cụm giới từ
Worked up.
Ví dụ
to
be
in
a
flap
,
to
get
in
a
flap
AI
1
Hoảng loạn
1
Hoảng loạn
1
Hoảng loạn