Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái của một imp
danh từ
The state of being an imp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impship
Dạng gốc
(base form)
impship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
imp
+
-ship
AI
1
Trạng thái của một imp
1
Trạng thái của một imp
1
Trạng thái của một imp