Dịch

improvability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể cải tiến, tính có thể cải thiện, tính có thể làm cho tốt hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being improvable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. improvabilityDạng gốc (base form)
  2. improvabilitiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc improvability

Nguồn gốc (etymology)

AI