Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
improtected
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với unprotected
tính từ
Synonym of unprotected.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unprotected
Nguồn gốc
(etymology)
im-
+
protected
từ tiếng Latinh
imprōtēctus
AI
1
Đồng nghĩa với unprotected
1
Đồng nghĩa với unprotected
1
Đồng nghĩa với unprotected