imprevisibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không thể nhìn thấy được hoặc không thể đoán trước được; không thể đoán trước đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being imprevisible or unforeseeable; unpredictability.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)