Dịch

imprevisibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể nhìn thấy được hoặc không thể đoán trước được; không thể đoán trước đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being imprevisible or unforeseeable; unpredictability.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI