Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impressibleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái ấn tượng; tính ấn tượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being impressible; impressibility.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
impressibility
impressibly
impressible
Nguồn gốc
(etymology)
impressible
+
-ness
AI
1
Trạng thái ấn tượng
1
Trạng thái ấn tượng
1
Trạng thái ấn tượng