Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impregnator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem impregnate
danh từ
One who impregnates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impregnator
Dạng gốc
(base form)
impregnator
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
preñador
giống đực
Chất tẩm
empreñador
giống đực
Chất tẩm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
impregnator
impregnator
y
Liên quan đến việc ngâm tẩm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
impregnate
+
-or
AI
1
Xem impregnate
1
Xem impregnate
1
Xem impregnate