Dịch

impostorism

danh từ (noun)
US/ɪmˈpɑstɚɪzm̩/

Nghĩa chính

  1. Cảm giác mình là kẻ mạo danhdanh từkhông đếm được (uncountable)The feeling of being an impostor.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI