Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imposer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người áp đặt
danh từ
One who imposes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
imposer
Dạng gốc
(base form)
imposer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
impose
+
-er
AI
1
Người áp đặt
1
Người áp đặt
1
Người áp đặt