Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
important decision
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
m
ˈ
p
ɔɹ.
t
ə
n
t
d
ɪ
ˈ
s
ɪ
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Quyết định quan trọng
danh từ
a significant choice to be made
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
important decisions
Quyết định quan trọng
Ví dụ
She
faced
an
important
decision
about
her
career
.
Cô ấy đối mặt với quyết định quan trọng về sự nghiệp
AI
1
Quyết định quan trọng
1
Quyết định quan trọng
1
Quyết định quan trọng