Dịch

important decision

danh từ (noun)
US/ɪmˈpɔɹ.tənt dɪˈsɪʒən/

Nghĩa chính

  1. Quyết định quan trọngdanh từa significant choice to be made

Cụm từ (phrase)

important decisionsQuyết định quan trọng

Ví dụ

  • .Cô ấy đối mặt với quyết định quan trọng về sự nghiệp

AI